Fermana FC
Ý
Fermana FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fermana FC ghi bàn cứ mỗi 128 phút trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Fermana FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC không ghi được bàn trong 48% tại Giải Serie D, Bảng F
Bàn thua
Fermana FC để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Fermana FC đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng F
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fermana FC đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.94 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng F
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Fermana FC tại Giải Serie D, Bảng F
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Fermana FC tại Giải Serie D, Bảng F
CDG thống kê
Fermana FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng F
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fermana FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Kèo Chấp Thống Kê
Fermana FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Fermana FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Fermana FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fermana FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Fermana FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Fermana FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Fermana FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Fermana FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Phạt Góc Thống Kê
Fermana FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Fermana FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Fermana FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Fermana FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fermana FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 30 | 6 | 2 | 80:19 | 61 | 96 | |
| 2 | 38 | 22 | 9 | 7 | 56:38 | 18 | 75 | |
| 3 | 38 | 21 | 10 | 7 | 54:30 | 24 | 73 | |
| 4 | 38 | 17 | 12 | 9 | 44:35 | 9 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 11 | 11 | 50:38 | 12 | 59 | |
| 6 | 38 | 16 | 7 | 15 | 60:55 | 5 | 55 | |
| 7 | 38 | 15 | 9 | 14 | 50:44 | 6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 46:44 | 2 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 10 | 14 | 53:54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 52:54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 12 | 13 | 13 | 41:40 | 1 | 49 | |
| 12 | 38 | 11 | 12 | 15 | 34:43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 33:35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 9 | 18 | 11 | 38:42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | 42:55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | 41:51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 8 | 15 | 15 | 39:47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 47:65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 6 | 13 | 19 | 30:59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 6 | 8 | 24 | 25:67 | -42 | 26 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Fermana FC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 188 | - | - | - | - | - | - | |
| |
24 | 191 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
27 | 181 | - | - | - | - | - | - |